Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
谢天谢地
xiè tiān xiè dì

Tạ ơn trời!; Mừng vì mọi chuyện đã diễn ra suôn sẻ!

Cụm từ
挟天子以令天下
xié tiān zǐ yǐ lìng tiān xià

(thành ngữ) kiểm soát thiên tử thì kiểm soát cả nước

Thành ngữ
挟天子以令诸侯
xié tiān zǐ yǐ lìng zhū hóu

(thành ngữ) kiểm soát thiên tử thì kiểm soát chư hầu

Thành ngữ
协调
xié tiáo

phối hợp; điều hòa; kết hợp; phù hợp (màu sắc,...); hài hòa; nhịp nhàng

Cụm từ
协调人
xié tiáo rén

người điều phối

Cụm từ
协调世界时
xié tiáo shì jiè shí

Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)

Cụm từ
协调员
xié tiáo yuán

người điều phối

Cụm từ
谢帖
xiè tiě

thư cảm ơn

Cụm từ
谢霆锋
Xiè Tíng fēng

Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop

Cụm từ
斜体字
xié tǐ zì

chữ in nghiêng

Cụm từ
偕同
xié tóng

cùng với; đi cùng; với nhau

Cụm từ
协同
xié tóng

phối hợp; phối hợp với; cộng tác

Cụm từ
谢通门
Xiè tōng mén

huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
谢通门县
Xiè tōng mén xiàn

huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
协同作用
xié tóng zuò yòng

tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác

Cụm từ
卸头
xiè tóu

(phụ nữ) tháo trang sức và đồ trang trí trên đầu

Cụm từ
斜投影
xié tóu yǐng

phép chiếu xiên

Cụm từ
鞋袜
xié wà

giày và tất

Cụm từ
写完
xiě wán

viết xong

Cụm từ
谐婉
xié wǎn

nhẹ nhàng và hài hòa

Cụm từ
些微
xiē wēi

nhẹ; nhỏ; không đáng kể; hơi hơi

Cụm từ
楔尾伯劳
xiē wěi bó láo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)

Cụm từ
楔尾绿鸠
xiē wěi lǜ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh đuôi nêm (Treron sphenurus)

Cụm từ
楔尾鸥
xiē wěi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Ross (Rhodostethia rosea)

Cụm từ
斜纹软呢
xié wén ruǎn ní

vải tuýt

Cụm từ
斜纹织
xié wén zhī

dệt vải chéo

Cụm từ
械系
xiè xì

bắt giữ và cùm; khoá bằng còng sắt

Cụm từ
歇息
xiē xi

nghỉ ngơi; lưu lại qua đêm; đi ngủ; ngủ

Cụm từ
谐戏
xié xì

nói đùa

Cụm từ
卸下
xiè xià

dỡ xuống

Cụm từ