Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
县名
xiàn míng

tên huyện

Cụm từ
贤明
xián míng

khôn ngoan và có năng lực; sáng suốt

Cụm từ
显明
xiǎn míng

rõ ràng; hiển nhiên; nổi bật; dễ thấy; minh bạch; rõ rệt

Cụm từ
鲜明
xiān míng

(màu sắc) sáng; tươi và rõ; rõ ràng; rõ nét

Cụm từ
鲜明个性
xiān míng gè xìng

cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét

Cụm từ
弦鸣乐器
xián míng yuè qì

nhạc cụ dây

Cụm từ
涎沫
xián mò

nước dãi

Cụm từ
现磨
xiàn mó

vừa mới xay

Cụm từ
羡慕
xiàn mù

ganh tị; ngưỡng mộ

Cụm từ
显目
xiǎn mù

nổi bật; dễ thấy

Cụm từ
羡慕嫉妒恨
xiàn mù jí dù hèn

ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)

Cụm từ
鲜奶
xiān nǎi

sữa tươi

Cụm từ
鲜奶油
xiān nǎi yóu

kem; kem đánh bông

Cụm từ
贤内助
xián nèi zhù

(nói về vợ người khác) người vợ đảm đang

Cụm từ
贤能
xián néng

bậc hiền triết

Cụm từ
现年
xiàn nián

tuổi hiện tại (của một người)

Cụm từ
咸宁
Xián níng

Thành phố cấp địa khu Hàm Ninh, Hồ Bắc

Cụm từ
咸宁市
Xián níng shì

Thành phố cấp địa khu Hàm Ninh, Hồ Bắc

Cụm từ
显弄
xiǎn nòng

phô trương; thể hiện

Cụm từ
仙女
xiān nǚ

nàng tiên

Cụm từ
仙女棒
xiān nǚ bàng

pháo hoa que cầm tay

Cụm từ
仙女星系
Xiān nǚ xīng xì

thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ
仙女星座
Xiān nǚ xīng zuò

chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31

Cụm từ
仙女座
Xiān nǚ zuò

chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)

Cụm từ
仙女座大星云
Xiān nǚ zuò dà xīng yún

đại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ
仙女座星系
Xiān nǚ zuò xīng xì

thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ
瞎弄
xiā nòng

nghịch ngợm; làm loạn

Cụm từ
腺嘌呤
xiàn piào lìng

adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)

Cụm từ
腺嘌呤核苷三磷酸
xiàn piào lìng hé gān sān lín suān

adenosine triphosphate (ATP)

Cụm từ
鲜啤酒
xiān pí jiǔ

bia tươi; bia chưa tiệt trùng

Cụm từ