Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心血来潮心血來潮

xīn xuè lái cháo

心血来潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心血来潮 trong tiếng Việt

bị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt; bị cuốn theo ngẫu hứng; có một ý tưởng bất ngờ

Tra từ liên quan