Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新芽

xīn yá

新芽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新芽 trong tiếng Việt

chồi mới; mầm mới

Tra từ liên quan