Từ tiếng Trung theo Pinyin X
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng X
7.174 mục từ · Trang 81/120
新闻稿: thông cáo báo chí
新闻工作者: nhà báo
新文化运动: Phong trào Văn hóa Mới (giữa thập niên 1910 và 1920), cuộc cách mạng trí thức chống Nho giáo nhằm giới thiệu các yếu tố phương Tây, đặc biệt là…
新闻界: giới báo chí; truyền thông
新闻记者: nhà báo
新闻媒体: truyền thông tin tức
新闻网: hãng thông tấn
新闻学: ngành báo chí
新闻周刊: tạp chí Newsweek
新闻周刊: tạp chí Newsweek; cũng viết 新聞周刊|新闻周刊
新闻主播: phát thanh viên; thông tín viên
新闻自由: tự do báo chí
新闻组: nhóm tin tức
心窝儿: ngực; hõm dạ dày
信物: vật kỷ niệm; tín vật
新屋: Tân Ô hoặc Hsinwu, thị trấn ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan
新五代史: Tân Ngũ Đại Sử (giữa thời Đường và Tống), bộ thứ mười chín trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Âu Dương Tu…
心无二用: không thể tập trung vào hai việc cùng một lúc
心无旁骛: hoàn toàn tập trung; không bị phân tâm
新屋乡: Tân Ô hoặc Hsinwu, thị trấn ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan
信息: thông tin; tin tức; tin nhắn
心细: cẩn thận; tỉ mỉ
新潟: Niigata, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản
新禧: Chúc mừng năm mới!
欣喜: vui mừng
衅隙: sự thù địch
心下: trong lòng
心弦: dây lòng
心羡: ngưỡng mộ
新县: huyện Tân, ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
新鲜: tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ; không phổ biến
信箱: hộp thư; hộp thư bưu điện
心想: nghĩ thầm; nghĩ
新乡: Tân Hương, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
薪饷: (cũ) lương (quân đội và cảnh sát); (Đài Loan) lương
馨香: hương thơm; thơm (như hương nhang)
新乡市: Tân Hương, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
心想事成: (thành ngữ) điều ước thành sự thật; chúc bạn mọi điều tốt đẹp!
新乡县: huyện Xinxiang ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
新西伯利亚: Novosibirsk (thành phố ở Nga)
新西伯利亚市: Thành phố Novosibirsk, Nga
信息管理: quản lý thông tin
信息化: tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)
信息茧房: (Internet) phòng vang dội; bong bóng lọc
信息技术: công nghệ thông tin; IT
新西兰: New Zealand
信息灵通: xem 消息靈通|消息灵通[xiao1 xi5 ling2 tong1]
信息论: lý thuyết thông tin
信心: niềm tin; tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó); LT:個|个[ge4]
信心百倍: tràn đầy tự tin (thành ngữ)
心性: bản tính; tính khí
新型: loại mới; kiểu mới
新星: nova (thiên văn)
新兴: (về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên; mới nổi; đang trên đà phát triển
欣幸: vui sướng; cực kỳ vui mừng
新兴产业: ngành công nghiệp mới nổi
新型冠状病毒: virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)
新兴经济国家: quốc gia kinh tế đang phát triển; quốc gia đang phát triển
新型农村合作医疗: Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt thành 新農合|新农合
新兴区: quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang; quận Xinxing hoặc Hsinhsing của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4]…