Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心血管疾病

xīn xuè guǎn jí bìng

心血管疾病 là gì?

心血管疾病 [xīn xuè guǎn jí bìng] có nghĩa là bệnh tim mạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心血管疾病 trong tiếng Việt

bệnh tim mạch

Cách đọc và ghi nhớ 心血管疾病

心血管疾病 được đọc là xīn xuè guǎn jí bìng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh tim mạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan