信仰 xìn yǎng 信仰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 信仰 trong tiếng Việt tin vào (tôn giáo); niềm tin vững chắc; tín ngưỡng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan