心宿二 Xīn xiù èr 心宿二 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心宿二 trong tiếng Việt Antares, ngôi sao sáng nhất trong chòm Thiên Yết 天蠍座|天蝎座[Tian1 xie1 zuo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan