Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心宿二

Xīn xiù èr

心宿二 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心宿二 trong tiếng Việt

Antares, ngôi sao sáng nhất trong chòm Thiên Yết 天蠍座|天蝎座[Tian1 xie1 zuo4]

Tra từ liên quan