Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心秀

xīn xiù

心秀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心秀 trong tiếng Việt

không bộc lộ phẩm chất bên trong

Tra từ liên quan