Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心血

xīn xuè

心血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心血 trong tiếng Việt

tâm huyết; sự đầu tư (cho một dự án); sự chăm sóc tỉ mỉ

Tra từ liên quan