心血 xīn xuè 心血 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心血 trong tiếng Việt tâm huyết; sự đầu tư (cho một dự án); sự chăm sóc tỉ mỉ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan