Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
象鼻山
Xiàng bí Shān

Núi Vòi Voi ở Quế Lâm, Quảng Tây

Cụm từ
向壁虚构
xiàng bì xū gòu

đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ

Thành ngữ
向壁虚造
xiàng bì xū zào

đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ

Thành ngữ
相比之下
xiāng bǐ zhī xià

so sánh mà nói

Cụm từ
香波
xiāng bō

dầu gội (từ mượn); xem 洗髮皂|洗发皂[xi3 fa4 zao4]

Cụm từ
香饽饽
xiāng bō bo

bánh ngon; người được yêu thích; thứ đang có nhu cầu cao

Cụm từ
香薄荷
xiāng bò he

rau húng (thảo dược)

Cụm từ
相簿
xiàng bù

album ảnh

Cụm từ
想不到
xiǎng bu dào

bất ngờ; khó tưởng tượng; không ngờ tới; ai mà ngờ rằng

Cụm từ
想不开
xiǎng bu kāi

không thể hiểu ra; không thể nhìn nhận nhẹ nhàng; quá coi nặng; buồn bã; lo lắng chuyện không đâu

Cụm từ
想不通
xiǎng bu tōng

không thể hiểu được; không thể vượt qua

Cụm từ
湘菜
Xiāng cài

Ẩm thực Hồ Nam

Cụm từ
香菜
xiāng cài

rau mùi; ngò; Coriandrum sativum

Cụm từ
香菜叶
xiāng cài yè

lá rau mùi

Cụm từ
香草
xiāng cǎo

thảo mộc thơm; vanilla; tên gọi khác của Eupatorium fortunei; (ví von) người trung thành và đáng tin cậy (xưa)

Cụm từ
香草精
xiāng cǎo jīng

vanilla; chiết xuất vanilla; metyl vanillin C8H8O3

Cụm từ
香草兰
xiāng cǎo lán

vanilla (Vanilla planifolia)

Cụm từ
相册
xiàng cè

album ảnh

Cụm từ
像差
xiàng chā

quang sai (quang học)

Cụm từ
相差
xiāng chà

khác biệt

Cụm từ
相差不多
xiāng chà bu duō

không chênh lệch nhiều

Cụm từ
香肠
xiāng cháng

xúc xích; LT:根[gen1]

Cụm từ
香巢
xiāng cháo

tổ ấm tình yêu; một nơi sống chung bí mật (cũng có nghĩa miệt thị)

Cụm từ
响彻
xiǎng chè

vang vọng; cộng hưởng

Cụm từ
香车宝马
xiāng chē bǎo mǎ

xe ngựa lộng lẫy và ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa; phô trương sự xa xỉ

Thành ngữ
相称
xiāng chèn

phù hợp; hợp; tương thích với nhau

Cụm từ
相衬
xiāng chèn

tương phản; tôn nhau lên; hợp với nhau

Cụm từ
相乘
xiāng chéng

nhân (toán học); phép nhân

Cụm từ
相城
Xiāng chéng

quận Tương Thành của thành phố Tô Châu 蘇州市|苏州市[Su1 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
相承
xiāng chéng

bổ sung cho nhau

Cụm từ