新新人类新新人類 xīn xīn rén lèi 新新人类 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新新人类 trong tiếng Việt thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan