Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新新人类新新人類

xīn xīn rén lèi

新新人类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新新人类 trong tiếng Việt

thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.)

Tra từ liên quan