Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心血管

xīn xuè guǎn

心血管 là gì?

心血管 [xīn xuè guǎn] có nghĩa là tim mạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心血管 trong tiếng Việt

tim mạch

Cách đọc và ghi nhớ 心血管

心血管 được đọc là xīn xuè guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tim mạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan