Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
小姐姐
xiǎo jiě jie

bé gái lớn hơn một trẻ nhỏ khác (ví dụ: bạn chơi cùng); (từ mới khoảng 2017) (tiếng lóng) cô gái trẻ (cách gọi thân thiện với một phụ nữ trẻ cùng tuổi hoặc lớn hơn một chút)

Tiếng lóng xã hội
小节线
xiǎo jié xiàn

vạch nhịp (nhạc)

Cụm từ
消基会
Xiāo jī huì

Tổ chức Tiêu dùng, Đài Loan (CFCT) (viết tắt của 中華民國消費者文教基金會|中华民国消费者文教基金会)

Viết tắt
小鸡鸡
xiǎo jī jī

dương vật (từ trẻ em)

Cụm từ
宵禁
xiāo jìn

lệnh giới nghiêm ban đêm

Cụm từ
小尽
xiǎo jìn

tháng âm lịch có 29 ngày

Cụm từ
小金
Xiǎo jīn

huyện Tiểu Kim (tiếng Tạng: btsan lha rdzong) thuộc Châu tự trị của người Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
消金
xiāo jīn

tài chính tiêu dùng (viết tắt của 消費金融|消费金融[xiao1 fei4 jin1 rong2])

Viết tắt
孝敬
xiào jìng

thể hiện lòng hiếu thảo; tặng quà (cho người lớn tuổi hoặc cấp trên); phụng dưỡng cha mẹ già

Cụm từ
孝经
Xiào jīng

Xiaojing (Kinh Hiếu)

Cụm từ
小径
xiǎo jìng

con hẻm

Cụm từ
小精灵
xiǎo jīng líng

yêu tinh

Cụm từ
小金库
xiǎo jīn kù

quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen

Cụm từ
销金窟
xiāo jīn kū

nơi tiêu tiền hoang phí (ví dụ: sòng bạc, nhà thổ, v.v.)

Cụm từ
小金县
Xiǎo jīn Xiàn

huyện Tiểu Kim (tiếng Tạng: btsan lha rdzong) thuộc Châu tự trị của người Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
小集团
xiǎo jí tuán

phe phái; nhóm nhỏ

Cụm từ
小九九
xiǎo jiǔ jiǔ

bảng cửu chương; (bóng) kế hoạch; lược đồ

Cụm từ
小舅子
xiǎo jiù zi

(thông tục) em trai của vợ

Cụm từ
消极性
xiāo jí xìng

bị động; tính bị động; tiêu cực; tính tiêu cực

Cụm từ
笑剧
xiào jù

hài kịch; trò hề

Cụm từ
小卷
xiǎo juǎn

mực nhỏ (Đài Loan)

Cụm từ
小鹃鸠
xiǎo juān jiū

(loài chim ở Trung Quốc) cu gáy nhỏ (Macropygia ruficeps)

Cụm từ
小军舰鸟
xiǎo jūn jiàn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor)

Cụm từ
小开
xiǎo kāi

(tiếng địa phương) con trai ông chủ; con trai nhà giàu; công tử

Cụm từ
小看
xiǎo kàn

xem thường; đánh giá thấp

Cụm từ
校刊
xiào kān

tạp chí trường

Cụm từ
小康
xiǎo kāng

khá giả; ấm no; một giai đoạn hoà bình và thịnh vượng

Cụm từ
小康社会
xiǎo kāng shè huì

xã hội mà nhu cầu vật chất của đa số công dân được đáp ứng đầy đủ

Cụm từ
小考
xiǎo kǎo

bài kiểm tra ngắn

Cụm từ
小可
xiǎo kě

nhỏ; không quan trọng; (lịch sự) kẻ hèn này

Cụm từ