Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心心相印

xīn xīn xiāng yìn

心心相印 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心心相印 trong tiếng Việt

hai trái tim đập cùng một nhịp (thành ngữ); tâm đầu ý hợp

Tra từ liên quan