心心相印 xīn xīn xiāng yìn 心心相印 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心心相印 trong tiếng Việt hai trái tim đập cùng một nhịp (thành ngữ); tâm đầu ý hợp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan