Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信息系统信息系統

xìn xī xì tǒng

信息系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信息系统 trong tiếng Việt

hệ thống thông tin

Tra từ liên quan