Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心虚心虛

xīn xū

心虚 là gì?

心虚 [xīn xū] có nghĩa là thiếu tự tin; tự ti; cảm giác tội lỗi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心虚 trong tiếng Việt

  1. thiếu tự tin
  2. tự ti
  3. cảm giác tội lỗi

Cách đọc và ghi nhớ 心虚

心虚 được đọc là xīn xū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiếu tự tin; tự ti; cảm giác tội lỗi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan