Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
小型柜橱
xiǎo xíng guì chú

tủ nhỏ

Cụm từ
小型核武器
xiǎo xíng hé wǔ qì

vũ khí hạt nhân mini

Cụm từ
小型货车
xiǎo xíng huò chē

xe tải nhẹ

Cụm từ
小型汽车
xiǎo xíng qì chē

xe hơi nhỏ gọn

Cụm từ
小型企业
xiǎo xíng qǐ yè

doanh nghiệp nhỏ

Cụm từ
小星头啄木鸟
xiǎo xīng tóu zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến pygmy Nhật Bản (Dendrocopos kizuki)

Cụm từ
小行星
xiǎo xíng xīng

tiểu hành tinh; hành tinh nhỏ

Cụm từ
小行星带
xiǎo xíng xīng dài

vành đai tiểu hành tinh giữa sao Hỏa và sao Mộc

Cụm từ
小心谨慎
xiǎo xīn jǐn shèn

thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận; tỉ mỉ

Thành ngữ
小心眼
xiǎo xīn yǎn

hẹp hòi; nhỏ nhen

Cụm từ
小心眼儿
xiǎo xīn yǎn r

tâm địa nhỏ nhen; nhỏ nhen; hẹp hòi

Cụm từ
小心翼翼
xiǎo xīn yì yì

cẩn thận và trang trọng (thành ngữ); rất cẩn thận; thận trọng; nhẹ nhàng và cẩn thận

Thành ngữ
枭雄
xiāo xióng

nhân vật tham vọng và tàn nhẫn; người đáng gờm

Cụm từ
小熊猫
xiǎo xióng māo

gấu trúc nhỏ (Ailurus fulgens); gấu trúc đỏ

Cụm từ
小熊维尼
Xiǎo xióng Wéi ní

Gấu Pooh (nhân vật gấu trong truyện thiếu nhi của A. A. Milne được Disney chuyển thể)

Cụm từ
小熊座
Xiǎo xióng zuò

chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor)

Cụm từ
笑嘻嘻
xiào xī xī

cười tủm tỉm; cười mỉm

Cụm từ
小婿
xiǎo xù

con rể (khiêm tốn); tôi (nói với bố mẹ vợ hoặc chồng)

Cụm từ
小学
xiǎo xué

trường tiểu học; trường cấp một

Cụm từ
小雪
Xiǎo xuě

Tiểu Tuyết, một trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 22 tháng 11 đến 6 tháng 12

Cụm từ
小学而大遗
xiǎo xué ér dà yí

chú trọng điều nhỏ mà bỏ sót vấn đề chính (thành ngữ)

Thành ngữ
小学生
xiǎo xué shēng

học sinh tiểu học; trẻ em đi học; LT:個|个[ge4],名[ming2]; (nghĩa bóng) người mới bắt đầu

Cụm từ
小薰
Xiǎo Xūn

Xiao Xun (1989-), nữ diễn viên Đài Loan

Cụm từ
校训
xiào xùn

khẩu hiệu trường

Cụm từ
小雅
xiǎo yǎ

một trong ba phần chính của Kinh Thi 詩經|诗经

Cụm từ
小鸦鹃
xiǎo yā juān

(loài chim ở Trung Quốc) loài phường chèo nhỏ (Centropus bengalensis)

Cụm từ
效验
xiào yàn

hiệu quả (như mong đợi); kết quả (như dự kiến); hiệu nghiệm

Cụm từ
消炎
xiāo yán

giảm sốt; hạ sốt; giảm viêm

Cụm từ
硝烟
xiāo yān

khói (từ súng)

Cụm từ
小岩洞
xiǎo yán dòng

hang động nhỏ

Cụm từ