Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
天灾人祸
tiān zāi rén huò

thiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)

Thành ngữ
天葬
tiān zàng

thiên táng (nghi thức tang lễ của Tây Tạng)

Cụm từ
恬噪
tián zào

kêu quang quác

Cụm từ
天造地设
tiān zào dì shè

nghĩa đen: Trời tạo đất sắp (thành ngữ); lý tưởng; hoàn hảo; (một cặp) trời sinh; một cặp hoàn hảo

Thành ngữ
天择
tiān zé

chọn lọc tự nhiên

Cụm từ
天真
tiān zhēn

ngây thơ; trong sáng; chất phác

Cụm từ
天镇
Tiān zhèn

huyện Tianzhen ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Cụm từ
天真烂漫
tiān zhēn làn màn

ngây thơ và hồn nhiên

Cụm từ
天镇县
Tiān zhèn xiàn

huyện Tianzhen ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Cụm từ
天职
tiān zhí

nghề nghiệp; nhiệm vụ; sứ mệnh trong đời

Cụm từ
添置
tiān zhì

mua; mua sắm; thêm vào tài sản

Cụm từ
甜稚
tián zhì

ngọt ngào và ngây thơ

Cụm từ
田中
Tián zhōng

Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1hua4 Xian4], Đài Loan; Tanaka (họ Nhật Bản)

Cụm từ
田中角荣
Tián zhōng Jiǎo róng

Tanaka Kakuei (1918-1993), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1972-1974

Cụm từ
田中镇
Tián zhōng Zhèn

trấn Điền Trung ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
天舟座
Tiān zhōu zuò

chòm sao Argo (nay được chia thành 船底座 Thuyền Đáy và 船尾座 Thuyền Đuôi)

Cụm từ
天主
Tiān zhǔ

Chúa (trong Công giáo); viết tắt của 天主教[Tian1 zhu3 jiao4], Công giáo

Viết tắt
天柱
tiān zhù

cột chống trời

Cụm từ
天珠
tiān zhū

hạt dzi, một loại hạt đá được đánh giá cao ở Tây Tạng trong nhiều thế kỷ, được cho là có sức mạnh siêu nhiên

Cụm từ
天竺
Tiān zhú

tiểu lục địa Ấn Độ (đặc biệt trong ngữ cảnh thời Đường hoặc Phật giáo)

Cụm từ
天诛
tiān zhū

trừng phạt của trời; phạt của vua

Cụm từ
添砖加瓦
tiān zhuān jiā wǎ

nghĩa đen: góp gạch và ngói xây tòa nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: góp phần công sức để giúp đỡ

Thành ngữ
天主的羔羊
Tiān zhǔ de Gāo yáng

Chiên Thiên Chúa

Cụm từ
天主教
Tiān zhǔ jiào

Công giáo

Cụm từ
天主教会
Tiān zhǔ Jiào huì

Giáo hội Công giáo

Cụm từ
天主教徒
Tiān zhǔ jiào tú

Người Công giáo; tín đồ Công giáo

Cụm từ
天竺葵
tiān zhú kuí

cây phong lữ (Pelargonium hortorum)

Cụm từ
天竺牡丹
tiān zhú mǔ dan

hoa thược dược

Cụm từ
天竺鼠
tiān zhú shǔ

chuột lang; chuột guinea

Cụm từ
天柱县
Tiān zhù xiàn

huyện Thiên Trụ ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ