Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退群

tuì qún

退群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退群 trong tiếng Việt

rút khỏi nhóm

Tra từ liên quan