Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推来推去推來推去

tuī lái tuī qù

推来推去 là gì?

推来推去 [tuī lái tuī qù] có nghĩa là (thành ngữ) xô đẩy người khác một cách thô lỗ; (thành ngữ) trốn tránh trách nhiệm và đẩy cho người khác.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推来推去 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) xô đẩy người khác một cách thô lỗ
  2. (thành ngữ) trốn tránh trách nhiệm và đẩy cho người khác

Cách đọc và ghi nhớ 推来推去

推来推去 được đọc là tuī lái tuī qù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) xô đẩy người khác một cách thô lỗ; (thành ngữ) trốn tránh trách nhiệm và đẩy cho người khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan