Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退却退卻

tuì què

退却 là gì?

退却 [tuì què] có nghĩa là rút lui; chùn bước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退却 trong tiếng Việt

  1. rút lui
  2. chùn bước

Cách đọc và ghi nhớ 退却

退却 được đọc là tuì què, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rút lui; chùn bước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan