退路 là gì?
退路 [tuì lù] có nghĩa là đường lui; đường rút; dư địa.
Nghĩa của từ 退路 trong tiếng Việt
- đường lui
- đường rút
- dư địa
Cách đọc và ghi nhớ 退路
退路 được đọc là tuì lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường lui; đường rút; dư địa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .