Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退路

tuì lù

退路 là gì?

退路 [tuì lù] có nghĩa là đường lui; đường rút; dư địa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退路 trong tiếng Việt

  1. đường lui
  2. đường rút
  3. dư địa

Cách đọc và ghi nhớ 退路

退路 được đọc là tuì lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường lui; đường rút; dư địa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan