Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推搡

tuī sǎng

推搡 là gì?

推搡 [tuī sǎng] có nghĩa là xô đẩy; chèn lấn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推搡 trong tiếng Việt

  1. xô đẩy
  2. chèn lấn

Cách đọc và ghi nhớ 推搡

推搡 được đọc là tuī sǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xô đẩy; chèn lấn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan