Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
褪去

tuì qù

褪去 là gì?

褪去 [tuì qù] có nghĩa là cởi (quần áo); ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.); (một trào lưu hay hậu quả của thảm họa, v.v.) lắng xuống; cũng đọc là [tun4 qu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褪去 trong tiếng Việt

  1. cởi (quần áo)
  2. ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.)
  3. (một trào lưu hay hậu quả của thảm họa, v.v.) lắng xuống
  4. cũng đọc là [tun4 qu4]

Cách đọc và ghi nhớ 褪去

褪去 được đọc là tuì qù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cởi (quần áo); ( nghĩa bóng ) từ bỏ (hình ảnh trước đây, v.v.); (một trào lưu hay hậu quả của thảm họa, v.v.) lắng xuống; cũng đọc là [tun4 qu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan