Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推开推開

tuī kāi

推开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推开 trong tiếng Việt

đẩy ra (cổng, v.v.); đẩy đi; từ chối

Tra từ liên quan