腿脚腿腳 tuǐ jiǎo 腿脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 腿脚 trong tiếng Việt chân và bàn chân; khả năng đi lại; bước đi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan