推进器推進器 tuī jìn qì 推进器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 推进器 trong tiếng Việt chân vịt; thiết bị đẩy; bộ phận đẩy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan