Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推升

tuī shēng

推升 là gì?

推升 [tuī shēng] có nghĩa là làm cho (giá cả, v.v.) tăng lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推升 trong tiếng Việt

làm cho (giá cả, v.v.) tăng lên

Cách đọc và ghi nhớ 推升

推升 được đọc là tuī shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm cho (giá cả, v.v.) tăng lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan