Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退散

tuì sàn

退散 là gì?

退散 [tuì sàn] có nghĩa là rút lui và tản ra; rút đi; suy tàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退散 trong tiếng Việt

  1. rút lui và tản ra
  2. rút đi
  3. suy tàn

Cách đọc và ghi nhớ 退散

退散 được đọc là tuì sàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rút lui và tản ra; rút đi; suy tàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan