Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜕壳蛻殼

tuì qiào

蜕壳 là gì?

蜕壳 [tuì qiào] có nghĩa là xem 蛻殼|蜕壳[tui4 ke2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜕壳 trong tiếng Việt

xem 蛻殼|蜕壳[tui4 ke2]

Cách đọc và ghi nhớ 蜕壳

蜕壳 được đọc là tuì qiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 蛻殼|蜕壳[tui4 ke2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan