Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推手

tuī shǒu

推手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推手 trong tiếng Việt

  1. người khởi xướng
  2. người ủng hộ
  3. động lực chính
  4. đẩy tay (bài tập đôi, đặc biệt trong Thái Cực Quyền)
Tra từ liên quan