推手 tuī shǒu 推手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 推手 trong tiếng Việt người khởi xướngngười ủng hộđộng lực chínhđẩy tay (bài tập đôi, đặc biệt trong Thái Cực Quyền) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan