蜕皮蛻皮 tuì pí 蜕皮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜕皮 trong tiếng Việt da lột ra khi thay lông; da lột; xác lột; hóa nhộng; lột da; lột xác hoặc vỏ cũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan