Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退赛退賽

tuì sài

退赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退赛 trong tiếng Việt

rút khỏi cuộc thi

Tra từ liên quan