推究
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
推究
nghiên cứu; xem xét; khảo sát; nghiên cứu nguyên tắc cơ bản
Giản thể推究
Phồn thể推究
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng