Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退票

tuì piào

退票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退票 trong tiếng Việt

bị trả lại (séc); trả vé; hoàn vé

Tra từ liên quan