Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退市

tuì shì

退市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退市 trong tiếng Việt

bị hủy niêm yết (đối với cổ phiếu niêm yết); rút khỏi thị trường

Tra từ liên quan