退市 tuì shì 退市 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 退市 trong tiếng Việt bị hủy niêm yết (đối với cổ phiếu niêm yết); rút khỏi thị trường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan