推论
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
推论
suy luận; sự suy luận; hệ quả; kết luận có lý
Giản thể推论
Phồn thể推論
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng