Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推力

tuī lì

推力 là gì?

推力 [tuī lì] có nghĩa là lực đẩy; động lực; sức đẩy (của động cơ thuyền hoặc máy bay); lực đẩy lùi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推力 trong tiếng Việt

  1. lực đẩy
  2. động lực
  3. sức đẩy (của động cơ thuyền hoặc máy bay)
  4. lực đẩy lùi

Cách đọc và ghi nhớ 推力

推力 được đọc là tuī lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực đẩy; động lực; sức đẩy (của động cơ thuyền hoặc máy bay); lực đẩy lùi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan