Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推举推舉

tuī jǔ

推举 là gì?

推举 [tuī jǔ] có nghĩa là đề cử như một ứng cử viên xứng đáng; giới thiệu; bầu chọn; lựa chọn; (cử tạ) cử đẩy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推举 trong tiếng Việt

  1. đề cử như một ứng cử viên xứng đáng
  2. giới thiệu
  3. bầu chọn
  4. lựa chọn
  5. (cử tạ) cử đẩy

Cách đọc và ghi nhớ 推举

推举 được đọc là tuī jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đề cử như một ứng cử viên xứng đáng; giới thiệu; bầu chọn; lựa chọn; (cử tạ) cử đẩy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan