Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推求

tuī qiú

推求 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推求 trong tiếng Việt

điều tra; xác minh

Tra từ liên quan