Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推进剂推進劑

tuī jìn jì

推进剂 là gì?

推进剂 [tuī jìn jì] có nghĩa là chất đẩy; nhiên liệu tên lửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推进剂 trong tiếng Việt

  1. chất đẩy
  2. nhiên liệu tên lửa

Cách đọc và ghi nhớ 推进剂

推进剂 được đọc là tuī jìn jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất đẩy; nhiên liệu tên lửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan