推进剂 là gì?
推进剂 [tuī jìn jì] có nghĩa là chất đẩy; nhiên liệu tên lửa.
Nghĩa của từ 推进剂 trong tiếng Việt
- chất đẩy
- nhiên liệu tên lửa
Cách đọc và ghi nhớ 推进剂
推进剂 được đọc là tuī jìn jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất đẩy; nhiên liệu tên lửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .