Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推介

tuī jiè

推介 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推介 trong tiếng Việt

  1. quảng bá
  2. quảng cáo
  3. giới thiệu và đề xuất
Tra từ liên quan