退居二线退居二線 tuì jū èr xiàn 退居二线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 退居二线 trong tiếng Việt rút về tuyến sau; từ chức vụ lãnh đạo (và đảm nhận vai trò cố vấn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan