Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退居二线退居二線

tuì jū èr xiàn

退居二线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退居二线 trong tiếng Việt

rút về tuyến sau; từ chức vụ lãnh đạo (và đảm nhận vai trò cố vấn)

Tra từ liên quan