Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推却推卻

tuī què

推却 là gì?

推却 [tuī què] có nghĩa là từ chối; phủ nhận; đẩy lùi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推却 trong tiếng Việt

  1. từ chối
  2. phủ nhận
  3. đẩy lùi

Cách đọc và ghi nhớ 推却

推却 được đọc là tuī què, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ chối; phủ nhận; đẩy lùi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan