推却 là gì?
推却 [tuī què] có nghĩa là từ chối; phủ nhận; đẩy lùi.
Nghĩa của từ 推却 trong tiếng Việt
- từ chối
- phủ nhận
- đẩy lùi
Cách đọc và ghi nhớ 推却
推却 được đọc là tuī què, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ chối; phủ nhận; đẩy lùi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .