Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退守

tuì shǒu

退守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退守 trong tiếng Việt

rút lui và phòng thủ; rút về và giữ vững phòng bị

Tra từ liên quan