Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
tiào

nhảy; nhảy lò cò; nhảy qua; nảy; tim đập mạnh

Từ vựng
tiáo

xa xôi

Từ vựng
tiáo

dây cương bằng da

Từ vựng
tiáo

(văn học) tóc xõa phía trước (kiểu tóc trẻ em)

Từ vựng
tiáo

cá bụng nhọn Hàn Quốc (cá, Hemiculter leucisculus); cá trích

Từ vựng
tiáo

rụng răng sữa; trẻ tuổi

Từ vựng
条案
tiáo àn

bàn dài hẹp

Cụm từ
跳板
tiào bǎn

ván nhún; bàn đạp; tấm ván lên tàu

Cụm từ
条斑窃蠹
tiáo bān qiè dù

bọ cánh cứng đồ gỗ

Cụm từ
条板箱
tiáo bǎn xiāng

thùng gỗ

Cụm từ
调变
tiáo biàn

điều chế; điều chỉnh (điện tử)

Cụm từ
挑拨
tiǎo bō

kích động gây mất hòa hợp; xúi giục

Cụm từ
条播
tiáo bō

gieo hạt (tức là trồng hạt theo hàng cách đều)

Cụm từ
调拨
tiáo bō

gieo rắc mâu thuẫn

Cụm từ
挑拨离间
tiǎo bō lí jiàn

gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ

Thành ngữ
挑拨是非
tiǎo bō shì fēi

khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa; bêu xấu; gây rối

Thành ngữ
跳槽
tiào cáo

thay đổi công việc; nhảy việc

Cụm từ
条畅
tiáo chàng

có trật tự và logic (văn viết); sum suê; phát triển; thịnh vượng

Cụm từ
跳车
tiào chē

nhảy khỏi xe (hoặc tàu, v.v.)

Cụm từ
条陈
tiáo chén

trình bày (một lập luận) từng mục một; bản báo cáo lên cấp trên

Cụm từ
跳出
tiào chū

nhảy ra; bóng: xuất hiện đột ngột

Cụm từ
跳出釜底进火坑
tiào chū fǔ dǐ jìn huǒ kēng

tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ)

Thành ngữ
跳出火坑
tiào chū huǒ kēng

nghĩa đen: nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian; tự giải thoát khỏi cuộc sống đau khổ

Thành ngữ
挑刺
tiāo cì

bới móc; xét nét; chỉ trích nhỏ nhặt

Cụm từ
挑大梁
tiǎo dà liáng

đóng vai trò lãnh đạo; gánh vác trách nhiệm nặng nề

Cụm từ
跳弹
tiào dàn

đạn nảy

Cụm từ
跳蛋
tiào dàn

trứng rung (đồ chơi tình dục)

Cụm từ
调挡
tiáo dǎng

chuyển số

Cụm từ
跳挡
tiào dǎng

(xe hơi) bị trượt số; bị văng ra khỏi số

Cụm từ
挑灯
tiǎo dēng

thắp đèn; giơ cao đèn lồng

Cụm từ