退落 là gì?
退落 [tuì luò] có nghĩa là lắng xuống.
Nghĩa của từ 退落 trong tiếng Việt
lắng xuống
Cách đọc và ghi nhớ 退落
退落 được đọc là tuì luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắng xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
退落 [tuì luò] có nghĩa là lắng xuống.
lắng xuống
退落 được đọc là tuì luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắng xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .