Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退落

tuì luò

退落 là gì?

退落 [tuì luò] có nghĩa là lắng xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退落 trong tiếng Việt

lắng xuống

Cách đọc và ghi nhớ 退落

退落 được đọc là tuì luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắng xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan