推进推進 tuī jìn 推进 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 推进 trong tiếng Việt thúc đẩytiến hànhđẩy tớiphát triểnthúc tiến 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan