Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推进推進

tuī jìn

推进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推进 trong tiếng Việt

  1. thúc đẩy
  2. tiến hành
  3. đẩy tới
  4. phát triển
  5. thúc tiến
Tra từ liên quan