推进
thúc đẩy; tiến hành; đẩy tới; phát triển; thúc tiến
thúc đẩy; tiến hành; đẩy tới; phát triển; thúc tiến
推进 thường mang nghĩa “thúc đẩy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 推进 cùng cụm 推进器 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chân vịt
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(máy tính) đẩy từ máy chủ
›推进剂tuī jìn jìchất đẩy; nhiên liệu tên lửa
›推进器tuī jìn qìchân vịt; thiết bị đẩy; bộ phận đẩy
›推车发动tuī chē fā dòngđẩy nổ máy (xe)
›推车tuī chēxe đẩy; xe kéo; đẩy xe
›推进舱tuī jìn cāngmô-đun đẩy; (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ
›推诿tuī wěitrốn tránh trách nhiệm; đổ lỗi cho người khác; đùn đẩy trách nhiệm
›推辞tuī cítừ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.