Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
审定
shěn dìng

thẩm định; sàng lọc; đánh giá; phê duyệt

Cụm từ
审订
shěn dìng

sửa đổi; xem xét và sửa đổi

Cụm từ
审读
shěn dú

đọc (bản thảo); xem xét

Cụm từ
慎独
shèn dú

giữ gìn hành vi đúng mực trong đời tư

Cụm từ
深度
shēn dù

độ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao

Cụm từ
审断
shěn duàn

xem xét

Cụm từ
身段
shēn duàn

thể hình của phụ nữ; dáng vóc; tư thế trên sân khấu

Cụm từ
深度尺
shēn dù chǐ

thiết bị hoặc đồng hồ đo độ sâu

Cụm từ
深蹲
shēn dūn

bài tập squat

Cụm từ
审度
shěn duó

quan sát và đưa ra đánh giá

Cụm từ
审度时势
shěn duó shí shì

xem xét và đánh giá tình hình

Cụm từ
深度学习
shēn dù xué xí

học sâu (trí tuệ nhân tạo)

Cụm từ
甚而
shèn ér

thậm chí; đến mức mà

Cụm từ
甚而至于
shèn ér zhì yú

thậm chí; đến mức mà

Cụm từ
身法
shēn fǎ

tư thế hoặc động tác cơ thể trong võ thuật

Cụm từ
砷凡纳明
shēn fán nà míng

arsphenamine

Cụm từ
胂凡纳明
shèn fán nà míng

arsphenamine

Cụm từ
身份
shēn fèn

nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai trò; tư cách (như trong "với tư cách là ..." 以…的身份[yi3 xx5 de5 shen1…

Cụm từ
身分
shēn fèn

biến thể của 身份[shen1 fen4]

Cụm từ
身份盗窃
shēn fèn dào qiè

đánh cắp danh tính

Cụm từ
神风特攻队
shén fēng tè gōng duì

đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)

Cụm từ
神风突击队
shén fēng tū jī duì

đơn vị kamikaze (đội quân phi công cảm tử Nhật Bản trong Thế chiến II)

Cụm từ
身份卡
shēn fèn kǎ

thẻ căn cước; thẻ ID

Cụm từ
身份识别卡
shēn fèn shí bié kǎ

thẻ nhận dạng; thẻ ID

Cụm từ
身份证
shēn fèn zhèng

thẻ căn cước; chứng minh thư

Cụm từ
身分证
shēn fèn zhèng

thẻ căn cước; cũng viết 身份證|身份证[shen1 fen4 zheng4]

Cụm từ
身份证号码
shēn fèn zhèng hào mǎ

số chứng minh nhân dân

Cụm từ
身分证号码
shēn fèn zhèng hào mǎ

biến thể của 身份證號碼|身份证号码[shen1 fen4 zheng4 hao4 ma3]; số chứng minh nhân dân

Cụm từ
身份证明
shēn fèn zhèng míng

thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân

Cụm từ
神佛
Shén Fó

Thần và Phật

Cụm từ